biệt số

biệt số

Biệt số của phương trình bậc hai được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp Delta (Δ).

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt số: Trong toán học, đây một giá trị được tính từ các hệ số của một phương trình đa thức (thường phương trình bậc hai), dùng để xác định số lượng loại nghiệm của phương trình đó không cần giải cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biệt số của phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 được tính bằng công thức Δ = b² - 4ac.
    • Dựa vào dấu của biệt số, ta có thể biết phương trình hai nghiệm phân biệt, nghiệm kép hay vô nghiệm thực.
    • Việc tính biệt số giúp việc giải phương trình trở nên nhanh chóng hệ thống hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính biệt số": hành động áp dụng công thức để tìm ra giá trị biệt số.

    • Bước đầu tiên để phân tích phương trình tính biệt số.
  • "Dấu của biệt số": tính chất (dương, âm, bằng không) của giá trị biệt số, quyết định tính chất nghiệm.

    • Nếu biệt số dương, phương trình hai nghiệm thực phân biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Định thức (Determinant): Một khái niệm trong đại số tuyến tính, cũng một giá trị đặc trưng tính từ ma trận, nhưng khác với biệt số của phương trình.
  • Nghiệm (Root/Solution): Giá trị của ẩn số thỏa mãn phương trình, được xác định thông qua biệt số.
Từ đồng nghĩa
  • Discriminant: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Ghi chú
  • Phạm vi sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học, đặc biệt đại số giải tích.
  • Ký hiệu: Biệt số thường được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp Delta viết hoa (Δ).